| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz, 550 nits 6.8 inches, HD+ (720 x 1570 pixels) Tỷ lệ 19.5:9 |
| Độ phân giải: | 720 x 1570 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.8 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 28mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Zoom kỹ thuật số; Xóa phông; Toàn cảnh (Panorama); Quét tài liệu; Làm đẹp; HDR; AI Camera |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.4 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 6300 (6 nm) 2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC (chung khe cắm SIM) |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 256GB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng kính cường lực AGC DT-Star2 Chuẩn IP68/IP69K Tuân thủ MIL-STD-810H (độ bền quân đội) Cảm biến vân tay cạnh bên Mở khoá khuôn mặt |
| Kích thước: | 166.1 x 77.9 x 8.4 mm |
| Trọng lượng (g): | 215 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | 7000 mAh |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 28, 38, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi 5, 2 băng tần (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi hotspot |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
Đến hẹn lại lên, Realme C85 5G ra mắt mang tới một lựa chọn mới cho những người chủ yếu sử dụng điện thoại với nhu cầu cơ bản và ưu tiên thời lượng sử dụng pin cực dài.
Những gì hấp dẫn nhất trên Realme C85 5G đó chính là vi xử lý Dimensity 6300 rất mạnh cùng camera 50MP, pin khủng siêu khủng 7000mAh và sạc nhanh 45W.
Hiệu năng mượt mà với 514.827 điểm AnTuTu
Realme C85 5G sở hữu hiệu năng ổn định với chip Dimensity 6300, đạt điểm AnTuTu lên tới 514.827. Bộ vi xử lý 8 nhân với xung nhịp tối đa 2.4GHz đáp ứng tốt các tác vụ cơ bản và chơi game.
Bảng xếp hạng chip cùng phân khúc Dimensity 6300:
| Chipset | Điểm AnTuTu |
| Snapdragon 6 Gen 3 | 557.288 |
| Helio G100 | 453.018 |
| Dimensity 6300 | 514.827 |
| Helio G91 | 283.552 |
| Helio G81 |
Thiết bị chạy trên hệ điều hành Realme UI 6.0 dựa trên Android 15, mang lại trải nghiệm mượt mà cùng nhiều tính năng tiện lợi như nhân bản ứng dụng, chia đôi màn hình, chạm hai lần để bật/tắt màn hình và nhiều tiện ích khác.
Thiết kế phẳng, IP69K, đạt chuẩn độ bền quân đội
Realme C85 5G sở hữu thiết kế góc cạnh hiện đại với khung nhựa phẳng và mặt lưng kính phẳng, mang lại cảm giác sang trọng và chắc chắn. Màn hình phẳng được bảo vệ bởi kính cường lực AGC DT-Star2, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống trầy xước.
Đặc biệt, thiết bị đạt chuẩn IP68/IP69K và tuân thủ tiêu chuẩn MIL-STD-810H về độ bền quân sự, đảm bảo khả năng chống nước, chống bụi và chịu được môi trường khắc nghiệt.